下九流

xià jiǔ liú hạ cửu lưu

Hán Việt: hạ cửu lưu · Pinyin: xià jiǔ liú

Tổng quan

những nghề thấp kém nhất

Cấu tạo: (hạ) + (cửu) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những nghề thấp kém nhất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓地位低微。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓地位低微。

Eng

  • CC-CEDICT the lowest professions
  • Cihui the lowest professions