下书人 hạ thư nhân Hán Việt: hạ thư nhân Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 書 (thư) + 人 (nhân)Hán Việthạ thư nhânTừ loạidanhCấu tạo下 + 書 + 人 · hạ + thư + nhân nghĩa thành phần: hạ + thư + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người đưa thưBiên soạn 下書人 iàshū rén n. <wr.> messenger M:ge/¹míng/²wèiEngCihui 下書人 iàshū rén n. <wr.> messenger M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa下书 · 下書 · 书人 · 書人