下書人 hạ thư nhân Hán Việt: hạ thư nhân Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 書 (thư) + 人 (nhân)Hán Việthạ thư nhânCấu tạo下 + 書 + 人 · hạ + thư + nhân nghĩa thành phần: hạ + thư + nhân Nghĩa EngCihui 下書人 iàshū rén n. <wr.> messenger M:ge/¹míng/²wèi