下位的 hạ vị đích Hán Việt: hạ vị đích Tổng quan (thực vật) dưới bầu Cấu tạo: 下 (hạ) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việthạ vị đíchCấu tạo下 + 位 + 的 · hạ + vị + đích nghĩa thành phần: hạ + vị + đích Nghĩa ViệtCihui (thực vật) dưới bầu