下位系 hạ vị hệ Hán Việt: hạ vị hệ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 位 (vị) + 系 (hệ)Hán Việthạ vị hệCấu tạo下 + 位 + 系 · hạ + vị + hệ nghĩa thành phần: hạ + vị + hệ Nghĩa EngCihui inferae