下位苞 hạ vị bao Hán Việt: hạ vị bao Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 位 (vị) + 苞 (bao)Hán Việthạ vị baoCấu tạo下 + 位 + 苞 · hạ + vị + bao nghĩa thành phần: hạ + vị + bao Nghĩa EngCihui hypogynium