下側片 hạ trắc phiến Hán Việt: hạ trắc phiến Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 側 (trắc) + 片 (phiến)Hán Việthạ trắc phiếnCấu tạo下 + 側 + 片 · hạ + trắc + phiến nghĩa thành phần: hạ + trắc + phiến Nghĩa EngCihui hypopleurite