下個的 hạ cá đích Hán Việt: hạ cá đích Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 個 (cá) + 的 (đích)Hán Việthạ cá đíchCấu tạo下 + 個 + 的 · hạ + cá + đích nghĩa thành phần: hạ + cá + đích Nghĩa EngCihui Next