下傾盆 hạ khuynh bồn Hán Việt: hạ khuynh bồn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 傾 (khuynh) + 盆 (bồn)Hán Việthạ khuynh bồnCấu tạo下 + 傾 + 盆 · hạ + khuynh + bồn nghĩa thành phần: hạ + khuynh + bồn Nghĩa EngCihui It never rains but it pours