下傾型 hạ khuynh hình Hán Việt: hạ khuynh hình Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 傾 (khuynh) + 型 (hình)Hán Việthạ khuynh hìnhCấu tạo下 + 傾 + 型 · hạ + khuynh + hình nghĩa thành phần: hạ + khuynh + hình Nghĩa EngCihui catacline