下元節 xià yuán jié · hạ nguyên tiết Hán Việt: hạ nguyên tiết · Pinyin: xià yuán jié Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 元 (nguyên) + 節 (tiết)Pinyinxià yuán jiéHán Việthạ nguyên tiếtCấu tạo下 + 元 + 節 · hạ + nguyên + tiết nghĩa thành phần: hạ + nguyên + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历十月十五日。