下八地 hạ bát địa Hán Việt: hạ bát địa Tổng quan hạ bát địa (名數)謂三界九地中第八無所有處地已下也。見九地條。☸ Cấu tạo: 下 (hạ) + 八 (bát) + 地 (địa)Hán Việthạ bát địaCấu tạo下 + 八 + 地 · hạ + bát + địa nghĩa thành phần: hạ + bát + địa Nghĩa ViệtCihui hạ bát địa (名數)謂三界九地中第八無所有處地已下也。見九地條。☸