下冰雹

xià bīng báohạ băng bạc

Hán Việt: hạ băng bạc · Pinyin: xià bīng báo

Tổng quan

mưa tuyết, mưa tuyết

Cấu tạo: 下 (hạ) + 冰 (băng) + 雹 (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mưa đá

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sleet

Đức

  • Handedict hageln (V, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冰雹