下列的

hạ liệt đích

Hán Việt: hạ liệt đích

Tổng quan

sự theo, sự noi theo, số người theo, số người ủng hộ, (the following) những người sau đây, những thứ sau đây, tiếp theo, theo sau, sau đây

Cấu tạo: (hạ) + (liệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự theo, sự noi theo, số người theo, số người ủng hộ, (the following) những người sau đây, những thứ sau đây, tiếp theo, theo sau, sau đây