下判決 hạ phán quyết Hán Việt: hạ phán quyết Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 判 (phán) + 決 (quyết)Hán Việthạ phán quyếtCấu tạo下 + 判 + 決 · hạ + phán + quyết nghĩa thành phần: hạ + phán + quyết Nghĩa EngCihui act