下前尖 hạ tiền tiêm Hán Việt: hạ tiền tiêm Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 前 (tiền) + 尖 (tiêm)Hán Việthạ tiền tiêmCấu tạo下 + 前 + 尖 · hạ + tiền + tiêm nghĩa thành phần: hạ + tiền + tiêm Nghĩa EngCihui paraconid