下剪子

hạ tiễn tử

Hán Việt: hạ tiễn tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tiễn) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下剪子 ià jiǎnzi v.o. <topo.> 1. cut with scissors 2. do tailoring