下功夫

xià gōng fu hạ công phu

Hán Việt: hạ công phu · Pinyin: xià gōng fu

Tổng quan

xem 下工夫

Cấu tạo: (hạ) + (công) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 下工夫

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 花費時間與心力。如:「要想在事業上有所成就,就得多下功夫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"下工夫"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 下工夫[xia4 gong1 fu5]
  • Cihui variant of 下工夫