下午茶

xià wǔ chá hạ ngọ trà

Hán Việt: hạ ngọ trà · Pinyin: xià wǔ chá

Tổng quan

trà chiều (bữa ăn nhẹ buổi chiều, thường có bánh ngọt kèm trà hoặc cà phê)

Cấu tạo: (hạ) + (ngọ) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trà chiều (bữa ăn nhẹ buổi chiều, thường có bánh ngọt kèm trà hoặc cà phê)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指下午四點至五點時,所吃的茶點。為流行於西洋社會的正規活動。後比喻午後的社交活動或休息時間。

Eng

  • CC-CEDICT afternoon tea (light afternoon meal, typically pastries with tea or coffee)
  • Cihui 下午茶 iàwǔchá n. afternoon tea M:bēi