下半夜

xià bàn yè hạ bán dạ

Hán Việt: hạ bán dạ · Pinyin: xià bàn yè

Tổng quan

nửa đêm về sáng; nửa đêm sau。後半夜。

Cấu tạo: (hạ) + (bán) + (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nửa đêm về sáng; nửa đêm sau。後半夜。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夜晚十二點以後至天亮的時間。《二十年目睹之怪現狀》第五一回:「此時正是正月十七、八的時候,乘著下半夜的月色,鼓輪出口。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夜间十二时至天亮这段时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指夜间十二时至天亮这段时间。

Eng

  • Cihui 下半夜 iàbànyè n. time of night after midnight