下半天

xià bàn tiānhạ bán thiên

Hán Việt: hạ bán thiên · Pinyin: xià bàn tiān

Tổng quan

THIÊN buổi chiều

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.下午,指中午十二点到日入前的一段时间。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

午後。指中午十二點到日落前的這段時間。《二十年目睹之怪現狀》第三四回:「這個時候就收攤,下半天不做生意麼?」也作「下半晌」。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 半 (bán) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi chiều
  • Tần suất từ buổi chiều; THIÊN buổi chiều
  • Biên soạn 下半天 iàbàntiān n. afternoon

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 午後。指中午十二點到日落前的這段時間。《二十年目睹之怪現狀》第三四回:「這個時候就收攤,下半天不做生意麼?」也作「下半晌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.下午,指中午十二点到日入前的一段时间。

Eng

  • Cihui afternoon
  • Tần suất từ 下半天 iàbàntiān n. afternoon

Từ liên quan

Gần nghĩa

下半场 · 下半夜 · 下半年 · 下半旗 · 下半时 · 下半晌 · 下半身 · 下半