下半年

xià bàn niánhạ bán niên

Hán Việt: hạ bán niên · Pinyin: xià bàn nián

Tổng quan

nửa cuối năm

新华 · Tân Hoa Đại lục

每年六月以後的時日,通常指一年的後半年。《儒林外史》第三六回:「虞博士回家,這年下半年又有了館。」

Cấu tạo: 下 (hạ) + 半 (bán) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nửa năm sau
  • VietPhrases cuối năm
  • Tần suất từ há bán niên/hạ bán niên: sáu tháng cuối năm/cuối năm; nửa cuối năm; cuối năm
  • Biên soạn 下半年 xiàbànnián n. second half of a year

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每年六月以後的時日,通常指一年的後半年。《儒林外史》第三六回:「虞博士回家,這年下半年又有了館。」

Eng

  • Cihui second half of the year
  • Tần suất từ 下半年 xiàbànnián n. second half of a year

Đức

  • Handedict zweites Halbjahr

Từ liên quan

Gần nghĩa

下半场 · 下半夜 · 下半天 · 下半旗 · 下半时 · 下半晌 · 下半身 · 下半