下半截

xià bàn jié hạ bán tiệt

Hán Việt: hạ bán tiệt · Pinyin: xià bàn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (bán) + (tiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人体或物体的下半段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人体或物体的下半段。

Eng

  • Cihui 下半截 iàbànjié n. <coll.> the second/ lower half