下半時

xià bàn shí hạ bán thì

Hán Việt: hạ bán thì · Pinyin: xià bàn shí

Tổng quan

second half of a game or contest

Cấu tạo: (hạ) + (bán) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 足球、水球等球类比赛,全场比赛分作两段时间进行,后一段时间叫下半时。也说下半场。

Eng

  • CC-CEDICT second half of a game or contest
  • Cihui second half of a game or contest