下半部 hạ bán bộ Hán Việt: hạ bán bộ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 半 (bán) + 部 (bộ)Hán Việthạ bán bộCấu tạo下 + 半 + 部 · hạ + bán + bộ nghĩa thành phần: hạ + bán + bộ Nghĩa EngCihui 下半部 iàbànbù n. the second/lower half