下半騎 hạ bán kị Hán Việt: hạ bán kị Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 半 (bán) + 騎 (kị)Hán Việthạ bán kịCấu tạo下 + 半 + 騎 · hạ + bán + kị nghĩa thành phần: hạ + bán + kị Nghĩa EngCihui half mast