下口食
hạ khẩu thực
Hán Việt: hạ khẩu thực
Tổng quan
hạ khẩu thực (飲食)四種邪命食之一。謂比丘種植田園和合湯藥等,以求衣食也。對於仰口食而語。見智度論三,三藏法數十九。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hạ khẩu thực (飲食)四種邪命食之一。謂比丘種植田園和合湯藥等,以求衣食也。對於仰口食而語。見智度論三,三藏法數十九。☸
Hán Việt: hạ khẩu thực
hạ khẩu thực (飲食)四種邪命食之一。謂比丘種植田園和合湯藥等,以求衣食也。對於仰口食而語。見智度論三,三藏法數十九。☸