下臺階

xià tái jiē hạ thai giai

Hán Việt: hạ thai giai · Pinyin: xià tái jiē

Tổng quan

tự giải thoát | lối thoát

Cấu tạo: (hạ) + (thai) + (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự giải thoát | lối thoát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻脫離窘困處境的途徑或方法。如:「你幫他找個下臺階,給他留點面子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下台➌。

Eng

  • CC-CEDICT to extricate oneself|way out
  • Cihui to extricate oneself; way out