下週見 xià zhōu jiàn · hạ chu kiến Hán Việt: hạ chu kiến · Pinyin: xià zhōu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 週 (chu) + 見 (kiến)Pinyinxià zhōu jiànHán Việthạ chu kiếnCấu tạo下 + 週 + 見 · hạ + chu + kiến nghĩa thành phần: hạ + chu + kiến