下喬遷谷 xià qiáo qiān gǔ · hạ kiều thiên cốc Hán Việt: hạ kiều thiên cốc · Pinyin: xià qiáo qiān gǔ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 喬 (kiều) + 遷 (thiên) + 谷 (cốc)Pinyinxià qiáo qiān gǔHán Việthạ kiều thiên cốcCấu tạo下 + 喬 + 遷 + 谷 · hạ + kiều + thiên + cốc nghĩa thành phần: hạ + kiều + thiên + cốc