下坂丸 xià bǎn wán · hạ phản hoàn Hán Việt: hạ phản hoàn · Pinyin: xià bǎn wán Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 坂 (phản) + 丸 (hoàn)Pinyinxià bǎn wánHán Việthạ phản hoànCấu tạo下 + 坂 + 丸 · hạ + phản + hoàn nghĩa thành phần: hạ + phản + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"下坂走丸"。