下坡路

xià pō lù hạ pha lộ

Hán Việt: hạ pha lộ · Pinyin: xià pō lù

Tổng quan

con đường dốc | (nghĩa bóng) con đường tuột dốc

Cấu tạo: (hạ) + (pha) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con đường dốc | (nghĩa bóng) con đường tuột dốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.向下斜行的道路。如:「這段下坡路陡得厲害,咱們可要小心行駛。」 2.比喻步向衰退、滅亡的道路。如:「人一過了中年,體能就開始走下坡路。」《兒女英雄傳》第一五回:「甚至吃喝嫖賭,無所不至,已經算走到下坡路上去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由高处通向低处的道路。比喻向衰落和败坏的方向发展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由高处通向低处的道路。比喻向衰落和败坏的方向发展。

Eng

  • CC-CEDICT downhill road|(fig.) downhill path
  • Cihui downhill road; (fig.) downhill path