下坡道

hạ pha đạo

Hán Việt: hạ pha đạo

Tổng quan

(ngành mỏ) lò vận chuyển cơ giới hoá; dốc gòong

Cấu tạo: (hạ) + (pha) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngành mỏ) lò vận chuyển cơ giới hoá; dốc gòong