下垂地 hạ thùy địa Hán Việt: hạ thùy địa Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 垂 (thùy) + 地 (địa)Hán Việthạ thùy địaTừ loạitínhCấu tạo下 + 垂 + 地 · hạ + thùy + địa nghĩa thành phần: hạ + thùy + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rũ xuốngMainlandKaggle Zh-Vi floppilyEngCihui floppily Từ liên quan Gần nghĩa下垂物 · 下垂症 · 下垂的 · 下垂