下垂地 hạ thùy địa Hán Việt: hạ thùy địa Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 垂 (thùy) + 地 (địa)Hán Việthạ thùy địaCấu tạo下 + 垂 + 地 · hạ + thùy + địa nghĩa thành phần: hạ + thùy + địa Nghĩa EngCihui floppily