下垂物

xià chuí wùhạ thùy vật

Hán Việt: hạ thùy vật · Pinyin: xià chuí wù

Tổng quan

tua tòn ten (của dây chuyền, vòng, xuyến, đèn treo), hoa tai, (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên cột buồm) ((cũng) pennant), (hàng hải) có đuôi nheo, vật giống, vật đối xứng

Cấu tạo: 下 (hạ) + 垂 (thùy) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật treo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pendant

Đức

  • Handedict Pendant

Từ liên quan

Gần nghĩa

下垂症 · 下垂的 · 下垂 · 下垂地