下垂物

xià chuí wù hạ thùy vật

Hán Việt: hạ thùy vật · Pinyin: xià chuí wù

Tổng quan

tua tòn ten (của dây chuyền, vòng, xuyến, đèn treo), hoa tai, (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên cột buồm) ((cũng) pennant), (hàng hải) có đuôi nheo, vật giống, vật đối xứng

Cấu tạo: (hạ) + (thùy) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tua tòn ten (của dây chuyền, vòng, xuyến, đèn treo), hoa tai, (hàng hải) dây móc thòng lọng (treo trên cột buồm) ((cũng) pennant), (hàng hải) có đuôi nheo, vật giống, vật đối xứng