下垂症 hạ thùy chứng Hán Việt: hạ thùy chứng Tổng quan (y học) chứng sa mi mắt Cấu tạo: 下 (hạ) + 垂 (thùy) + 症 (chứng)Hán Việthạ thùy chứngCấu tạo下 + 垂 + 症 · hạ + thùy + chứng nghĩa thành phần: hạ + thùy + chứng Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng sa mi mắt