下垂症

hạ thùy chứng

Hán Việt: hạ thùy chứng

Tổng quan

(y học) chứng sa mi mắt

Cấu tạo: 下 (hạ) + 垂 (thùy) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sa trễ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ptosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

下垂物 · 下垂的 · 下垂 · 下垂地