下型錘 hạ hình chuy Hán Việt: hạ hình chuy Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 型 (hình) + 錘 (chuy)Hán Việthạ hình chuyCấu tạo下 + 型 + 錘 · hạ + hình + chuy nghĩa thành phần: hạ + hình + chuy Nghĩa EngCihui hardle