下基層

hạ cơ tằng

Hán Việt: hạ cơ tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (cơ) + (tằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下基層 ià jīcéng v.o. go to the lowest level of an organization