下場詩 xià chǎng shī · hạ tràng thi Hán Việt: hạ tràng thi · Pinyin: xià chǎng shī Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 場 (tràng) + 詩 (thi)Pinyinxià chǎng shīHán Việthạ tràng thiCấu tạo下 + 場 + 詩 · hạ + tràng + thi nghĩa thành phần: hạ + tràng + thi