下場頭

xià chǎng tóu hạ tràng đầu

Hán Việt: hạ tràng đầu · Pinyin: xià chǎng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tràng) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結局。《永樂大典戲文三種.宦門子弟錯立身.第一三出》:「路岐岐路兩悠悠,不到天涯未肯休。這的是子弟下場頭。」《紅樓夢》第一一三回:「做偏房側室的下場頭不過如此!況他還有兒子的,我將來死起來還不知怎樣呢!」

Eng

  • Cihui 下場頭 iàchǎngtóu ►See xiàchang