下墊層 hạ điếm tằng Hán Việt: hạ điếm tằng Tổng quan lớp lót, tầng lót Cấu tạo: 下 (hạ) + 墊 (điếm) + 層 (tằng)Hán Việthạ điếm tằngCấu tạo下 + 墊 + 層 · hạ + điếm + tằng nghĩa thành phần: hạ + điếm + tằng Nghĩa ViệtCihui lớp lót, tầng lót