下壓力

hạ áp lực

Hán Việt: hạ áp lực

Tổng quan

áp lực nén

Cấu tạo: (hạ) + (áp) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áp lực nén
  • Cihui áp lực nén。物體在流體中所受到的向下的壓力。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體在流體中所承受的向下壓力。

Eng

  • Cihui 下壓力 iàyālì v.o. <wr.> downward pressure