下子儿

hạ tử nhi

Hán Việt: hạ tử nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 子 (tử) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lát nữa
  • Biên soạn 下子兒 iàzǐr ►See xiàzǐ

Eng

  • Cihui 下子兒 iàzǐr ►See xiàzǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

下子 · 子儿 · 下子座 · 子儿绳 · 下子打倒