下子座

hạ tử tọa

Hán Việt: hạ tử tọa

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 子 (tử) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hypostroma

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hypostroma

Eng

  • Cihui hypostroma
  • Tần suất từ hypostroma

Từ liên quan

Gần nghĩa

下子 · 子座 · 下子儿 · 下子打倒