下子座 hạ tử tọa Hán Việt: hạ tử tọa Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 子 (tử) + 座 (tọa)Hán Việthạ tử tọaCấu tạo下 + 子 + 座 · hạ + tử + tọa nghĩa thành phần: hạ + tử + tọa Nghĩa EngCihui hypostroma