下學上達 xià xué shàng dá · hạ học thượng đạt Hán Việt: hạ học thượng đạt · Pinyin: xià xué shàng dá Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 學 (học) + 上 (thượng) + 達 (đạt)Pinyinxià xué shàng dáHán Việthạ học thượng đạtCấu tạo下 + 學 + 上 + 達 · hạ + học + thượng + đạt nghĩa thành phần: hạ + học + thượng + đạt