下定義
hạ định nghĩa
Hán Việt: hạ định nghĩa · Pinyin: xià dìng yì
Tổng quan
đưa ra định nghĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui đưa ra định nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to define
- Cihui to define
Hán Việt: hạ định nghĩa · Pinyin: xià dìng yì
đưa ra định nghĩa