下定意 xiàdìngyì · hạ định ý Hán Việt: hạ định ý · Pinyin: xiàdìngyì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 定 (định) + 意 (ý)PinyinxiàdìngyìHán Việthạ định ýCấu tạo下 + 定 + 意 · hạ + định + ý nghĩa thành phần: hạ + định + ý Nghĩa EngCihui definition