下家兒 hạ gia nhi Hán Việt: hạ gia nhi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 家 (gia) + 兒 (nhi)Hán Việthạ gia nhiCấu tạo下 + 家 + 兒 · hạ + gia + nhi nghĩa thành phần: hạ + gia + nhi Nghĩa EngCihui 下家兒 iàjiār ►See xiàjiā