下層方言 xià céng fāng yán · hạ tằng phương ngôn Hán Việt: hạ tằng phương ngôn · Pinyin: xià céng fāng yán Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 層 (tằng) + 方 (phương) + 言 (ngôn)Pinyinxià céng fāng yánHán Việthạ tằng phương ngônCấu tạo下 + 層 + 方 + 言 · hạ + tằng + phương + ngôn nghĩa thành phần: hạ + tằng + phương + ngôn Nghĩa jaJMdict basilect