下屬部門 xià shǔ bù mén · hạ chúc bộ môn Hán Việt: hạ chúc bộ môn · Pinyin: xià shǔ bù mén Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 屬 (chúc) + 部 (bộ) + 門 (môn)Pinyinxià shǔ bù ménHán Việthạ chúc bộ mônCấu tạo下 + 屬 + 部 + 門 · hạ + chúc + bộ + môn nghĩa thành phần: hạ + chúc + bộ + môn