下層土
hạ tằng thổ
Hán Việt: hạ tằng thổ · Pinyin: xià céng tǔ
Tổng quan
tầng đất cái, đảo tầng đất cái lên
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng đất cái, đảo tầng đất cái lên
ja
- JMdict subsoil
Hán Việt: hạ tằng thổ · Pinyin: xià céng tǔ
tầng đất cái, đảo tầng đất cái lên